1001 Công Thức Viết Content: Những Bước Cơ Bản để Tạo Ra Nội Dung Chất Lượng

cong thuc viet bai content

Các Công Thức Viết Content: Những Bước Cơ Bản để Tạo Ra Nội Dung Chất Lượng

Công thức viết content AIDA

aida modal

Công thức AIDA là gì?

Công thức viết content AIDA là một kỹ thuật được sử dụng để xây dựng nội dung hấp dẫn và hiệu quả để thu hút sự chú ý của độc giả và thúc đẩy họ đưa ra hành động. AIDA là viết tắt của Attention (Sự chú ý), Interest (Sự quan tâm), Desire (Sự mong muốn) và Action (Hành động). Dưới đây là công thức viết content AIDA chi tiết:

  1. Sự chú ý (Attention):
    • Tiêu đề hấp dẫn: Sử dụng tiêu đề sắc nét, gợi cảm, hoặc câu hỏi đặt vấn đề để thu hút sự chú ý của độc giả.
    • Hình ảnh hoặc video: Sử dụng hình ảnh hoặc video hấp dẫn để làm nổi bật nội dung.
  2. Sự quan tâm (Interest):
    • Giới thiệu vấn đề: Đặt vấn đề mà nội dung của bạn sẽ giải quyết, nhấn mạnh tính cấp bách và tầm quan trọng của vấn đề đó.
    • Kể câu chuyện: Sử dụng câu chuyện, ví dụ hoặc kinh nghiệm để làm cho nội dung của bạn cảm động và thú vị.
    • Cung cấp thông tin giá trị: Đưa ra các thông tin, dữ liệu hay kiến thức hữu ích và liên quan đến vấn đề mà bạn đang đề cập.
  3. Sự mong muốn (Desire):
    • Lợi ích và giá trị: Đề cập đến lợi ích và giá trị mà độc giả sẽ nhận được khi họ đưa ra hành động.
    • Chứng minh xã hội: Sử dụng chứng cứ, đánh giá hoặc nhận xét tích cực từ người khác để tạo niềm tin và khích lệ độc giả.
  4. Hành động (Action):
    • Gọi đến hành động: Khuyến khích độc giả thực hiện hành động cụ thể, chẳng hạn như mua hàng, đăng ký, tải xuống, chia sẻ, hoặc liên hệ.

Bằng cách sử dụng công thức AIDA này, bạn có thể xây dựng nội dung hấp dẫn và hiệu quả để thu hút sự quan tâm của độc giả và thúc đẩy họ đưa ra hành động mong muốn.

Nội dung: “5 bước để có một làn da mịn màng”

  1. Sự chú ý (Attention): Tiêu đề bài viết là “5 bước để có một làn da mịn màng” để thu hút sự chú ý của độc giả. Có thể sử dụng hình ảnh đẹp và màu sắc bắt mắt để tăng thêm sự chú ý.
  2. Sự quan tâm (Interest): Trong phần giới thiệu, nêu ra các vấn đề về làn da như tình trạng mụn, da khô và cách chúng ảnh hưởng đến tự tin và ngoại hình. Đưa ra câu hỏi để khơi gợi sự tò mò và quan tâm của độc giả.
  3. Sự khao khát (Desire): Trong phần này, đề cập đến giải pháp và lợi ích của 5 bước để có làn da mịn màng. Mô tả cụ thể các bước, sản phẩm và phương pháp chăm sóc da để làm nổi bật sự khao khát của độc giả muốn có một làn da tuyệt đẹp.
  4. Hành động (Action): Kết thúc bài viết bằng một lời kêu gọi hành động rõ ràng, ví dụ: “Hãy bắt đầu chăm sóc da của bạn ngay hôm nay bằng cách thực hiện 5 bước đơn giản này. Đừng bỏ lỡ cơ hội có một làn da mịn màng và tự tin hơn!”

Qua việc áp dụng công thức AIDA vào nội dung, bạn có thể tăng khả năng thu hút và thuyết phục độc giả, từ đó khuyến khích họ thực hiện hành động mà bạn mong muốn.

Công thức viết content PAS – Công thức viết bám sát nỗi đau khách hàng

cong-thuc-pass

Công thức viết content PAS (Problem-Agitate-Solution) là một phương pháp viết nội dung mạnh mẽ để giải quyết vấn đề của độc giả. PAS tập trung vào việc đặt vấn đề, làm dấy lên sự lo lắng và sau đó đưa ra giải pháp. Dưới đây là công thức viết content PAS chi tiết cùng với ví dụ:

  1. Vấn đề (Problem):
    • Đặt vấn đề: Bắt đầu bằng việc mô tả vấn đề chính mà độc giả đang đối mặt.
    • Tạo cảm giác liên quan: Sử dụng câu hỏi hoặc tình huống để tạo cảm giác đồng cảm và liên hệ với vấn đề.

Ví dụ: “Bạn có bao giờ cảm thấy mệt mỏi và căng thẳng sau một ngày làm việc dài, nhưng không thể tìm thấy cách thư giãn thực sự?”

  1. Kích thích (Agitate):
    • Khuấy động vấn đề: Mô tả và tăng cường sự lo lắng hoặc hậu quả tiêu cực của vấn đề.
    • Liệt kê những khó khăn: Đưa ra các khó khăn, trở ngại hoặc hạn chế mà độc giả có thể gặp phải khi không giải quyết vấn đề.

Ví dụ: “Cảm giác mệt mỏi liên tục không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn mà còn làm giảm hiệu suất làm việc và chất lượng cuộc sống. Bạn có thể mất đi khả năng tận hưởng những khoảnh khắc quý giá bên gia đình và bạn bè.”

  1. Giải pháp (Solution):
    • Đưa ra giải pháp: Trình bày giải pháp hoặc phương pháp để giải quyết vấn đề một cách rõ ràng và hấp dẫn.
    • Lợi ích của giải pháp: Nêu rõ lợi ích mà giải pháp mang lại và tại sao đây là lựa chọn tốt cho độc giả.

Ví dụ: “Tuy nhiên, hãy yên tâm, vì chúng tôi có giải pháp hoàn hảo cho bạn. Với phương pháp thư giãn này, bạn sẽ có thể giảm căng thẳng, tái tạo năng lượng và trở lại với cuộc sống hạnh phúc, đầy sức sống.”

Bằng cách sử dụng công thức PAS, bạn có thể tạo ra nội dung mạnh mẽ và thuyết phục, khám phá vấn đề của độc giả, kích thích tình cảm và đưa ra giải pháp hữu ích.

Công thức viết content SSS – Kể chuyện bán hàng đơn giản

cong-thuc-sss

Công thức viết content SSS (Star-Story-Solution) thực sự là viết tắt của ba từ Star (Ngôi sao), Story (Câu chuyện) và Solution (Giải pháp). Dưới đây là công thức viết content SSS cụ thể kèm theo ví dụ:

  1. Ngôi sao (Star):
    • Giới thiệu ngôi sao: Đưa ra thông tin về một ngôi sao, một chuyên gia hoặc một nguồn tài nguyên uy tín liên quan đến lĩnh vực mà bạn đang viết.
    • Xác định sự chuyên môn: Trình bày các thành tích, danh tiếng hoặc thành công của ngôi sao để xác nhận sự đáng tin cậy.

Ví dụ: “Ngôi sao hàng đầu trong lĩnh vực tài chính, John Smith, đã chia sẻ những bí quyết thành công của mình trong việc đầu tư.”

  1. Câu chuyện (Story):
    • Kể câu chuyện: Trình bày một câu chuyện có liên quan hoặc một ví dụ thực tế để minh họa vấn đề hoặc thách thức mà độc giả đang đối mặt.
    • Kết nối với ngôi sao: Liên kết câu chuyện của bạn với ngôi sao đã giới thiệu trước đó để tạo sự liên kết và tăng tính thuyết phục.

Ví dụ: “Như một người bận rộn với công việc và gia đình, Lisa đã gặp khó khăn trong việc quản lý tài chính cá nhân. Cô đã tìm đến John Smith và nghe câu chuyện đầy cảm hứng về cách anh ấy đã vượt qua khó khăn và đạt được sự thành công trong việc đầu tư.”

  1. Giải pháp (Solution):
    • Đưa ra giải pháp: Trình bày giải pháp hoặc phương pháp cụ thể mà ngôi sao đã áp dụng để giải quyết vấn đề hoặc đạt được thành công.
    • Lợi ích của giải pháp: Mô tả lợi ích và giá trị mà giải pháp mang lại cho độc giả, khuyến khích họ áp dụng và tận hưởng kết quả.

Ví dụ: “Với sự tư vấn của John Smith, Lisa đã học cách quản lý tài chính một cách thông minh và đạt được mục tiêu tài chính cá nhân của mình.”

Với công thức SSS, bạn có thể tạo nội dung thu hút và thuyết phục, bằng cách giới thiệu ngôi sao, kể câu chuyện hấp dẫn và đưa ra giải pháp tốt nhất. Điều này sẽ giúp bạn xây dựng lòng tin và thúc đẩy độc giả đưa ra hành động.

Công thức viết content 4U

cong-thuc-4u

 

Công thức viết content 4U (Urgent – Unique – Useful – Ultra specific) là một phương pháp viết nội dung hiệu quả để thu hút sự chú ý và tạo ấn tượng cho độc giả. 4U tập trung vào việc đưa ra nội dung cấp bách, độc quyền, hữu ích và cụ thể. Dưới đây là công thức viết content 4U cụ thể kèm theo ví dụ:

  1. Gấp rút (Urgent):
    • Đặt vấn đề gấp rút: Tạo cảm giác khẩn cấp, làm cho độc giả cảm thấy rằng vấn đề cần được giải quyết ngay lập tức.
    • Đưa ra lợi ích nhanh chóng: Chỉ ra rằng nội dung của bạn mang lại lợi ích hoặc giải pháp tức thì cho độc giả.

Ví dụ: “7 bí quyết giảm căng thẳng trong 5 phút bạn không thể bỏ qua.”

  1. Độc quyền (Unique):
    • Tạo sự độc nhất vô nhị: Đưa ra thông tin, quan điểm hoặc phương pháp độc đáo mà độc giả không thể tìm thấy ở bất kỳ đâu khác.
    • Ghi điểm với sự khác biệt: Chứng minh rằng nội dung của bạn là độc quyền và có giá trị đặc biệt cho độc giả.

Ví dụ: “Phát hiện công thức nấu ăn gia truyền chỉ có trong gia đình chúng tôi.”

  1. Dễ áp dụng (Useful):
    • Cung cấp thông tin hữu ích: Đưa ra kiến thức, bí quyết hoặc hướng dẫn mà độc giả có thể áp dụng vào thực tế.
    • Giúp độc giả thấy giá trị: Chứng minh rằng nội dung của bạn có thể mang lại lợi ích và giúp cải thiện cuộc sống hoặc công việc của độc giả.

Ví dụ: “10 mẹo thiết thực để tăng hiệu suất làm việc của bạn.”

  1. Thật cụ thể (Ultra specific):
    • Mô tả cụ thể và chi tiết: Đưa ra thông tin, số liệu hoặc bước thực hiện rõ ràng và cụ thể để độc giả có thể áp dụng dễ dàng.
    • Không để độc giả bị lạc lối: Đảm bảo rằng nội dung của bạn đủ chi tiết để họ hiểu rõ và thực hiện theo.

Ví dụ: “5 bước đơn giản để tạo một chiến dịch marketing thành công trong 30 ngày.”

Kỹ thuật Logical Flow (bài viết của Quang Minh – MarketingAI)

2. Nghệ thuật chơi chữ (học từ Content Durex)

3. Sử dụng những cụm từ chuyển câu/chuyển đoạn (bài viết của Quang Minh – MarketingAI)

Công thức STRING

Công thức BAB (Before – After – Bridge)

Công thức viết content BAB (Before – After – Bridge) là một phương pháp hiệu quả để viết nội dung có sức thuyết phục và thúc đẩy hành động của độc giả. BAB tập trung vào việc miêu tả tình huống trước và sau khi sử dụng một giải pháp, sau đó xây dựng sự kết nối giữa hai tình huống đó. Dưới đây là công thức viết content BAB cụ thể kèm theo ví dụ:

  1. Trước (Before):
    • Miêu tả tình huống ban đầu: Đưa ra một tình huống hoặc vấn đề mà độc giả đang đối mặt, mô tả tình trạng hiện tại và những khó khăn, hạn chế mà họ đang gặp phải.
    • Tạo liên kết với độc giả: Đảm bảo rằng độc giả có thể đồng cảm và cảm thấy rằng bạn hiểu vấn đề của họ.

Ví dụ: “Bạn luôn bị căng thẳng và mệt mỏi sau một ngày làm việc dài. Bạn không tìm thấy cách thư giãn thực sự và cảm thấy rằng cuộc sống đang trôi qua một cách mệt nhọc.”

  1. Sau (After):
    • Miêu tả tình huống sau khi sử dụng giải pháp: Mô tả một tình huống hoặc kết quả mà độc giả có thể đạt được sau khi áp dụng giải pháp hoặc sản phẩm của bạn. Chú trọng đến những thay đổi tích cực và lợi ích mà độc giả có thể nhận được.
    • Tạo khao khát và hi vọng: Gợi lên trong độc giả sự khao khát và hi vọng để đạt được kết quả như tình huống sau.

Ví dụ: “Tuy nhiên, hãy tưởng tượng một cảnh bình yên, bạn đang thư thái và cảm thấy sảng khoái sau khi áp dụng phương pháp thư giãn đơn giản mà chúng tôi cung cấp.”

  1. Kết nối (Bridge):
    • Xây dựng sự kết nối: Liên kết giữa hai tình huống trước và sau bằng cách giới thiệu giải pháp hoặc sản phẩm của bạn. Cho thấy làm thế nào giải pháp của bạn có thể giúp độc giả vượt qua khó khăn và đạt được tình huống sau.
    • Gợi lên hành động: Khuyến khích độc giả đưa ra hành động cụ thể, chẳng hạn như mua hàng, đăng ký hoặc tìm hiểu thêm để trải nghiệm kết quả tương tự.

Ví dụ: “Hãy khám phá phương pháp thư giãn đơn giản này và tận hưởng cuộc sống mà bạn thật sự đáng có.”

Sử dụng công thức viết content BAB, bạn có thể tạo nội dung thuyết phục và đáng chú ý, bằng cách miêu tả tình huống trước và sau, sau đó xây dựng sự kết nối giữa hai tình huống đó. Điều này sẽ giúp bạn tạo động lực cho độc giả để thay đổi và đưa ra hành động.

Công thức FAB (Features – Advantages – Benefits)

Công thức viết content FAB (Features – Advantages – Benefits) là một phương pháp hiệu quả để trình bày thông tin về đặc điểm, lợi ích và ưu điểm của một sản phẩm hoặc dịch vụ trong việc thiết kế website chuẩn seo. FAB giúp tạo ra nội dung thuyết phục và giải thích tại sao sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn đáng để độc giả quan tâm. Dưới đây là công thức viết content FAB cụ thể kèm theo ví dụ:

  1. Đặc điểm (Features):
    • Liệt kê đặc điểm: Trình bày các đặc điểm kỹ thuật, tính năng hoặc thành phần của sản phẩm hoặc dịch vụ.
    • Cung cấp thông tin kỹ thuật: Mô tả một cách cụ thể và chi tiết những gì sản phẩm hoặc dịch vụ có.

Ví dụ: “Đặc điểm của chiếc điện thoại mới XYZ bao gồm màn hình AMOLED 6 inch, bộ vi xử lý Snapdragon 855, và camera kép 12MP + 16MP.”

  1. Ưu điểm (Advantages):
    • Trình bày ưu điểm: Liệt kê những lợi ích và tiện ích mà đặc điểm của sản phẩm hoặc dịch vụ mang lại cho khách hàng.
    • Tạo sự liên kết: Kết nối giữa đặc điểm và lợi ích để độc giả hiểu rõ tại sao đặc điểm đó là điểm mạnh của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví dụ: “Với màn hình AMOLED 6 inch, bạn sẽ có trải nghiệm xem phim và chơi game sắc nét và sống động hơn bao giờ hết.”

  1. Lợi ích (Benefits):
    • Mô tả lợi ích: Đưa ra những lợi ích và giá trị thực tế mà khách hàng sẽ nhận được từ việc sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ.
    • Tập trung vào nhu cầu của khách hàng: Chứng minh rằng sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn đáp ứng nhu cầu hoặc giải quyết vấn đề của khách hàng.

Ví dụ: “Màn hình AMOLED 6 inch sẽ mang đến cho bạn trải nghiệm giải trí tuyệt vời, hình ảnh sắc nét, và màu sắc rực rỡ, giúp bạn thực sự tận hưởng mỗi khoảnh khắc.”

Công thức 4C (Clear – Concise – Compelling – Credible)

Công thức viết content 4C (Clear – Concise – Compelling – Credible) là một phương pháp để viết nội dung dễ hiểu, ngắn gọn, thuyết phục và đáng tin cậy. 4C giúp bạn truyền đạt thông điệp một cách rõ ràng, gọn gàng, hấp dẫn và đáng tin cậy đến độc giả. Dưới đây là công thức viết content 4C cụ thể kèm theo ví dụ:

  1. Rõ ràng (Clear):
    • Sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu: Sử dụng ngôn từ và cấu trúc câu một cách rõ ràng, không quá phức tạp hoặc khó hiểu.
    • Truyền đạt ý kiến một cách dễ dàng: Đảm bảo rằng thông điệp của bạn được truyền đạt một cách rõ ràng và không gây nhầm lẫn cho độc giả.

Ví dụ: “Hướng dẫn sử dụng sản phẩm A: Bước 1, Bước 2, Bước 3.”

  1. Ngắn gọn (Concise):
    • Viết một cách ngắn gọn: Truyền đạt thông tin một cách tối giản và không lặp lại quá nhiều.
    • Loại bỏ từ ngữ dư thừa: Giữ cho câu chuyện hoặc thông điệp của bạn trực tiếp và không lãng waste chữ.

Ví dụ: “3 cách tiết kiệm điện nhanh chóng và dễ dàng.”

  1. Hấp dẫn (Compelling):
    • Sử dụng phong cách viết hấp dẫn: Sử dụng cách diễn đạt, câu chuyện hoặc hình ảnh để tạo sự hấp dẫn và thu hút sự chú ý của độc giả.
    • Gợi lên cảm xúc hoặc sự tò mò: Đưa ra thông tin hay một câu hỏi mà khách hàng quan tâm và muốn tìm hiểu thêm.

Ví dụ: “Khám phá bí quyết thành công của những người thành đạt.”

  1. Đáng tin cậy (Credible):
    • Cung cấp nguồn tin đáng tin cậy: Đưa ra các dẫn chứng, số liệu hoặc thông tin từ các nguồn đáng tin cậy để xác nhận tính chính xác và tin cậy của nội dung.
    • Hiển thị sự chuyên gia hoặc kinh nghiệm: Chứng minh rằng bạn có kiến thức hoặc kinh nghiệm để hỗ trợ thông điệp của mình.

Ví dụ: “Nghiên cứu khoa học chứng minh rằng việc tập thể dục hàng ngày có thể cải thiện sức khỏe và tăng cường tinh thần.”

Công thức A FOREST

Công thức A FOREST (Alliteration – Facts – Opinions – Repetition – Examples – Statistics – Threes) là một phương pháp viết nội dung hiệu quả để làm cho nội dung của bạn thú vị, thuyết phục và dễ nhớ. A FOREST tập trung vào việc sử dụng các kỹ thuật văn phong và phân tích để trình bày thông tin một cách hấp dẫn. Dưới đây là công thức A FOREST cụ thể:

  1. Sự lặp lại (Alliteration):
    • Sử dụng sự lặp lại âm thanh: Tạo sự lặp lại âm thanh giữa các từ hoặc cụm từ để tạo hiệu ứng văn phong và thu hút sự chú ý của độc giả.
  1. Sự thật (Facts):
    • Trình bày các sự thật, dữ liệu hoặc thông tin chính xác để hỗ trợ ý kiến hoặc thông điệp của bạn.
  1. Luận điểm (Opinions):
    • Trình bày luận điểm hoặc quan điểm cá nhân để làm cho nội dung của bạn mang tính chất thú vị và cá nhân hơn.
  1. Sự lặp lại (Repetition):
    • Sử dụng sự lặp lại từ, cụm từ hoặc ý tưởng để tạo hiệu ứng nhấn mạnh và giúp nó dễ nhớ hơn.
  1. Các ví dụ (Examples):
    • Đưa ra các ví dụ cụ thể hoặc dẫn chứng để minh họa ý kiến hoặc thông tin mà bạn đang trình bày.
  1. Bảng thống kê (Statistics):
    • Sử dụng bảng thống kê hoặc con số để hỗ trợ và minh chứng cho ý kiến hoặc thông tin của bạn.
  1. Sự lặp lại 3 lần (Threes):
    • Lặp lại điều gì đó 3 lần để tạo sự ấn tượng và giúp nó dễ nhớ hơn cho độc giả.

cong-thuc-forest

Công thức 5 sự cản trở => Content cần giải quyết đc 5 điều này

  • Tôi không đủ tiền.
  • Tôi không có thời gian.
  • Tôi không thích.
  • Tôi không tin.
  • Tôi không cần.

Công thức 5 sự cản trở là một phương pháp viết nội dung để đối mặt và giải quyết các rào cản chính mà độc giả có thể gặp phải khi đối diện với một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng. Dưới đây là các sự cản trở và cách giải quyết chúng:

  1. Khả năng tài chính (Tôi không đủ tiền):
    • Giới thiệu các lựa chọn giá cả phù hợp: Trình bày các gói sản phẩm, sự linh hoạt về giá cả hoặc các ưu đãi đặc biệt để khách hàng có thể chọn lựa theo khả năng tài chính của họ.
    • Tạo giá trị: Đưa ra lợi ích và giá trị mà sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn mang lại, để khách hàng nhận ra rằng đó là một đầu tư đáng giá.

Ví dụ: “Với gói dịch vụ giá rẻ của chúng tôi, bạn có thể tiết kiệm chi phí mà vẫn nhận được các tính năng quan trọng.”

  1. Quản lý thời gian (Tôi không có thời gian):
    • Tạo sự tiện lợi: Trình bày lợi ích và tiện ích của sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn, nhấn mạnh rằng nó sẽ tiết kiệm thời gian và công sức cho khách hàng.
    • Cung cấp giải pháp nhanh chóng: Đưa ra một quy trình đơn giản hoặc một số bước dễ dàng để khách hàng có thể tiết kiệm thời gian trong việc sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.

Ví dụ: “Với sản phẩm XYZ, bạn có thể hoàn thành công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả, tiết kiệm thời gian cho những việc quan trọng khác.”

  1. Sở thích cá nhân (Tôi không thích):
    • Tạo sự kết nối: Trình bày các đặc điểm hoặc lợi ích của sản phẩm hoặc dịch vụ mà khách hàng có thể đồng cảm hoặc tìm thấy hấp dẫn.
    • Tập trung vào giá trị: Đưa ra lợi ích cụ thể mà sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn mang lại, để khách hàng nhận ra rằng nó có giá trị đối với họ.

Ví dụ: “Sản phẩm ABC không chỉ mang lại giải pháp mà bạn đang tìm kiếm, mà còn cung cấp trải nghiệm tuyệt vời và hài lòng cho sở thích cá nhân của bạn.”

  1. Niềm tin (Tôi không tin):
    • Cung cấp bằng chứng và chứng minh: Trình bày các đánh giá, đánh giá hoặc chứng chỉ từ khách hàng hài lòng hoặc các bên đáng tin cậy khác để tạo lòng tin cho khách hàng.
    • Cung cấp bảo đảm hoặc thử nghiệm miễn phí: Đưa ra các cam kết hoặc chính sách bảo đảm, cũng như các chương trình thử nghiệm miễn phí để khách hàng có thể trải nghiệm và tin tưởng vào sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.

Ví dụ: “Với hàng ngàn khách hàng hài lòng và chính sách bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày, chúng tôi tự tin rằng sản phẩm của chúng tôi sẽ đáp ứng sự tin tưởng của bạn.”

  1. Không cần (Tôi không cần):
    • Đưa ra lợi ích đáng chú ý: Trình bày các lợi ích và giá trị mà sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn mang lại, nhấn mạnh rằng nó có thể cung cấp một trải nghiệm tốt hơn hoặc giải quyết vấn đề hiện tại của khách hàng.
    • Tạo sự khác biệt: Đưa ra các đặc điểm hoặc ưu điểm độc đáo của sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn để thuyết phục khách hàng rằng nó là cần thiết và khác biệt.

Ví dụ: “Mặc dù bạn có thể không nhận thấy nhu cầu ngay bây giờ, sản phẩm của chúng tôi sẽ mang đến một trải nghiệm vượt trội và giải quyết những vấn đề bạn chưa nhận ra.”

Bằng cách sử dụng công thức 5 sự cản trở, bạn có thể viết nội dung để đối mặt và giải quyết các rào cản chính mà độc giả có thể gặp phải. Tập trung vào việc cung cấp lựa chọn giá cả phù hợp, tiết kiệm thời gian, tạo sự kết nối và sự tin tưởng, đồng thời nhấn mạnh lợi ích và giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.

Công thức 3 lý do => Content cần trả lời đc 3 lý do này

  • Vì sao sản phẩm của bạn tốt nhất?
  • Vì sao tôi phải mua nó?
  • Vì sao tôi phải tin bạn?

Công thức 3 lý do là một phương pháp viết nội dung để trả lời ba câu hỏi quan trọng: “Vì sao sản phẩm của bạn tốt nhất?”, “Vì sao tôi phải mua nó?” và “Vì sao tôi phải tin bạn?”. Dưới đây là cách trả lời ba câu hỏi này:

  1. Vì sao sản phẩm của bạn tốt nhất?
    • Đặc điểm nổi bật: Trình bày các đặc điểm đặc biệt, ưu điểm hoặc công nghệ tiên tiến mà sản phẩm của bạn có, làm nổi bật nó so với các sản phẩm cạnh tranh.
    • Lợi ích: Đưa ra lợi ích cụ thể mà sản phẩm của bạn mang lại cho khách hàng, nhấn mạnh tại sao nó là tốt nhất trong lĩnh vực đó.

Ví dụ: “Sản phẩm của chúng tôi là tốt nhất vì nó có công nghệ tiên tiến nhất trong ngành, mang lại hiệu suất cao hơn và độ bền tốt hơn so với các sản phẩm khác.”

  1. Vì sao tôi phải mua nó?
    • Lợi ích cá nhân: Trình bày những lợi ích cụ thể mà sản phẩm của bạn mang lại cho khách hàng cá nhân, tập trung vào việc giải quyết vấn đề hoặc nhu cầu của họ.
    • Giá trị độc đáo: Đưa ra các yếu tố độc đáo hoặc giá trị đặc biệt mà sản phẩm của bạn cung cấp, làm cho việc mua nó trở thành một lựa chọn thông minh.

Ví dụ: “Bạn nên mua sản phẩm của chúng tôi vì nó sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức, mang lại sự tiện lợi và trải nghiệm tuyệt vời mà không có sản phẩm nào khác có thể cung cấp.”

  1. Vì sao tôi phải tin bạn?
    • Chứng minh và bằng chứng: Trình bày bằng chứng, chứng chỉ hoặc đánh giá từ khách hàng hài lòng hoặc bên đáng tin cậy khác để xác minh rằng bạn đáng tin cậy.
    • Cam kết và bảo đảm: Đưa ra cam kết hoặc chính sách bảo đảm để tạo lòng tin và đảm bảo khách hàng rằng sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn là đáng tin cậy.

Ví dụ: “Chúng tôi đã nhận được nhiều đánh giá tích cực từ khách hàng hài lòng và cam kết đảm bảo chất lượng sản phẩm. Bạn có thể tin tưởng vào sự đáng tin cậy của chúng tôi.”

Công thức 4P (Picture – Promise – Prove – Push)

  • Picture: Là một hoặc nhiều bức ảnh thu hút sự chú ý, tò mò từ khách hàng.
  • Promise: Đưa ra lời cam kết với khách hàng về sản phẩm/ dịch vụ của bạn
  • Prove: Xuất trình những dẫn chứng cụ thể để chứng minh cho lời cam kết đó.
  • Push: Kêu gọi mua hàng, chốt sale.

Công thức 4P (Picture – Promise – Prove – Push) là một phương pháp viết nội dung để tạo sự ấn tượng và thuyết phục khách hàng. Dưới đây là công thức 4P cụ thể kèm theo ví dụ:

  1. Hình ảnh (Picture):
    • Sử dụng hình ảnh thu hút sự chú ý: Sử dụng hình ảnh chất lượng, ấn tượng và liên quan để tạo sự tò mò và thu hút khách hàng.
    • Truyền đạt thông điệp qua hình ảnh: Hình ảnh phải hỗ trợ và truyền đạt thông điệp chính về sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.

Ví dụ: Đối với một bài viết về du lịch, sử dụng hình ảnh biển xanh và cát trắng để thu hút sự chú ý của khách hàng.

  1. Lời cam kết (Promise):
    • Đưa ra cam kết với khách hàng: Mô tả rõ ràng và chi tiết về lợi ích và giá trị mà sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn mang lại cho khách hàng.
    • Tạo sự tin tưởng: Cam kết đáp ứng nhu cầu và mong đợi của khách hàng để tạo sự tin tưởng và thuyết phục.

Ví dụ: “Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn trải nghiệm du lịch độc đáo và thú vị, đồng thời đảm bảo sự an toàn và tiện nghi.”

  1. Chứng minh (Prove):
    • Xuất trình dẫn chứng cụ thể: Đưa ra các chứng cứ, đánh giá hoặc đánh giá từ khách hàng hài lòng hoặc bên đáng tin cậy khác để chứng minh tính tin cậy và giá trị của sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.
    • Cung cấp thông tin chi tiết: Đưa ra các con số, dữ liệu hoặc thông tin cụ thể để chứng minh hiệu suất hoặc chất lượng của sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví dụ: “Hàng ngàn khách hàng hài lòng đã chia sẻ trải nghiệm tích cực của họ với chúng tôi, và chúng tôi đã nhận được đánh giá cao về chất lượng dịch vụ từ các tổ chức uy tín.”

  1. Kêu gọi mua hàng (Push):
    • Gợi ý hành động: Sử dụng các cụm từ mạnh mẽ để kêu gọi khách hàng mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ của bạn.
    • Tạo sự khẩn cấp: Tạo cảm giác khẩn cấp và giới hạn thời gian để khuyến khích khách hàng đưa ra quyết định mua hàng.

Ví dụ: “Hãy nhanh tay đặt mua ngay hôm nay để nhận được ưu đãi đặc biệt và trải nghiệm sản phẩm tuyệt vời này.”

Công thức SCH (Star – Chain – Hook)

Công thức SCH (Star – Chain – Hook) là một phương pháp viết nội dung để thu hút sự chú ý và giữ được sự quan tâm của độc giả. Dưới đây là công thức SCH cụ thể kèm theo ví dụ:

  1. Ngôi sao (Star):
    • Bắt đầu bằng một điểm nhấn: Sử dụng một câu mở đầu hoặc một thông tin thú vị để thu hút sự chú ý của độc giả ngay từ đầu.
    • Tạo sự tò mò: Đưa ra một lời tiên đoán, một câu hỏi hoặc một tình huống gây tò mò để khơi dậy sự quan tâm của độc giả.

Ví dụ: “Bạn có bao giờ nghĩ rằng cuộc sống của bạn có thể thay đổi chỉ trong 30 ngày?”

  1. Chuỗi (Chain):
    • Xây dựng câu chuyện hoặc luồng thông tin: Tiếp tục từ điểm khởi đầu để phát triển một chuỗi thông tin, câu chuyện hoặc ý tưởng liên quan.
    • Kết nối các ý tưởng: Sử dụng các từ nối, câu chuyển tiếp hoặc cấu trúc câu để giữ cho nội dung liên tục và dễ hiểu.

Ví dụ: “Trong 30 ngày, bạn sẽ được hướng dẫn bởi các chuyên gia hàng đầu và áp dụng các phương pháp khoa học đã được chứng minh để thay đổi cuộc sống của bạn.”

  1. Móc (Hook):
    • Kết thúc bằng một cái móc: Sử dụng một câu kết thúc mạnh mẽ để gắn kết sự chú ý của độc giả và khơi gợi hành động hoặc tạo sự tò mò tiếp theo.
    • Gợi lên sự quan tâm: Để lại một câu hỏi, một lời kêu gọi hành động hoặc một lời tiếp tục để khuyến khích độc giả tiếp tục tham gia hoặc khám phá thêm.

Ví dụ: “Bạn sẵn sàng để bắt đầu cuộc hành trình thay đổi cuộc sống của mình? Hãy đăng ký ngay hôm nay để khám phá những gì chúng tôi có thể mang đến cho bạn!”

Công thức ACCA (Awareness – Comprehension – Conviction – Action)

Công thức ACCA (Awareness – Comprehension – Conviction – Action) là một phương pháp viết nội dung để thuyết phục và khuyến khích độc giả thực hiện hành động. Dưới đây là công thức ACCA cụ thể kèm theo ví dụ:

  1. Nhận thức (Awareness):
    • Tạo sự nhận thức về vấn đề hoặc giải pháp: Đưa ra thông tin, số liệu hoặc tình huống để đưa ra vấn đề hoặc giải pháp mà bạn muốn độc giả nhận thức và quan tâm.
    • Gợi mở sự tò mò: Sử dụng câu hỏi, lời tiên đoán hoặc thông tin thú vị để khơi dậy sự quan tâm của độc giả.

Ví dụ: “Bạn đã bao giờ tự hỏi làm thế nào để tiết kiệm đến 50% chi phí hàng tháng của mình mà vẫn có cuộc sống thoải mái?”

  1. Hiểu biết (Comprehension):
    • Truyền đạt thông tin cụ thể: Cung cấp các chi tiết, dữ liệu hoặc thông tin liên quan để giúp độc giả hiểu rõ hơn về vấn đề hoặc giải pháp mà bạn đang trình bày.
    • Đưa ra lợi ích và giá trị: Trình bày lợi ích cụ thể mà giải pháp của bạn mang lại và giải thích tại sao nó quan trọng đối với độc giả.

Ví dụ: “Bằng cách áp dụng những nguyên tắc đơn giản và khéo léo, bạn có thể tiết kiệm đến 50% chi phí hàng tháng, từ việc tiêu dùng đến chi tiêu hàng ngày, mang lại sự tự do tài chính và định hình cuộc sống của bạn.”

  1. Thuyết phục (Conviction):
    • Đưa ra lập luận và chứng minh: Trình bày các lập luận và bằng chứng cụ thể để thuyết phục độc giả về tính hợp lý và đáng tin cậy của giải pháp.
    • Đưa ra chứng cứ xã hội: Trích dẫn đánh giá, đánh giá tích cực hoặc câu chuyện thành công từ những người đã áp dụng giải pháp để tạo lòng tin và sự thuyết phục.

Ví dụ: “Hàng ngàn người đã thực hiện giải pháp này và kết quả đã vượt xa mong đợi của họ. Họ đã tiết kiệm hàng triệu đồng và có cuộc sống thịnh vượng hơn.”

  1. Hành động (Action):
    • Kêu gọi hành động cụ thể: Đưa ra lời kêu gọi hành động rõ ràng và cụ thể để khuyến khích độc giả thực hiện hành động sau khi đã được thuyết phục.
    • Tạo sự khẩn cấp: Tạo cảm giác khẩn cấp và giới hạn thời gian để khuyến khích độc giả hành động ngay lập tức.

Ví dụ: “Hãy bắt đầu ngay bây giờ bằng cách đăng ký chương trình hướng dẫn của chúng tôi để tiết kiệm ngay từ hôm nay và tạo nền tảng tài chính vững mạnh cho tương lai.”

Công Thức 5 phần

  • Bạn sẽ làm gì đối với tôi nếu tôi lắng nghe câu chuyện của bạn?
  • Bạn sẽ làm điều này như thế nào?
  • Ai chịu trách nhiệm cho những lời hứa của bạn, rằng nó được thực hiện
  • Ai đã làm được điều này
  • Những gì nó sẽ chi phí cho tôi?

Công thức 5 phần là một phương pháp viết nội dung để trả lời một loạt câu hỏi và đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Dưới đây là công thức 5 phần cụ thể kèm theo ví dụ:

  1. Bạn sẽ làm gì đối với tôi nếu tôi lắng nghe câu chuyện của bạn?
    • Đưa ra những lợi ích và giá trị: Trình bày cách bạn sẽ đáp ứng và hỗ trợ khách hàng nếu họ lắng nghe câu chuyện của bạn.
    • Đưa ra các dịch vụ hoặc sản phẩm liên quan: Trình bày những gì bạn có thể cung cấp để giúp khách hàng giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu của họ.

Ví dụ: “Nếu bạn lắng nghe câu chuyện của chúng tôi, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn một hướng dẫn chi tiết và các công cụ cần thiết để bạn có thể áp dụng những bài học và kinh nghiệm trong câu chuyện vào cuộc sống hàng ngày của bạn.”

  1. Bạn sẽ làm điều này như thế nào?
    • Mô tả quá trình và phương pháp: Trình bày cách bạn thực hiện điều hứa hẹn và cung cấp cho khách hàng một cái nhìn chi tiết về quá trình và phương pháp làm việc của bạn.
    • Đưa ra ví dụ cụ thể: Sử dụng ví dụ hoặc câu chuyện thành công để minh họa cách bạn đã thực hiện điều tương tự trong quá khứ.

Ví dụ: “Chúng tôi sẽ sử dụng một phương pháp phân tích chuyên sâu và đội ngũ chuyên gia có kinh nghiệm để tạo ra một kế hoạch hành động cá nhân hoá cho bạn. Chúng tôi đã thành công trong việc áp dụng phương pháp này cho hàng trăm khách hàng và giúp họ đạt được kết quả mong đợi.”

  1. Ai chịu trách nhiệm cho những lời hứa của bạn, rằng nó được thực hiện?
    • Giới thiệu người chịu trách nhiệm: Đưa ra thông tin về đội ngũ hoặc cá nhân chịu trách nhiệm để tạo sự tin tưởng và sự đáng tin cậy.
    • Giới thiệu thành tựu hoặc danh hiệu: Trình bày những thành tựu hoặc danh hiệu mà đội ngũ hoặc cá nhân của bạn đã đạt được để minh chứng cho khả năng và đáng tin cậy của họ.

Ví dụ: “Đội ngũ chúng tôi gồm những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này, có nhiều năm kinh nghiệm và đã được công nhận bởi các tổ chức uy tín. Chúng tôi đã mang lại thành công cho hàng trăm khách hàng và nhận được đánh giá cao về chất lượng dịch vụ.”

  1. Ai đã làm được điều này?
    • Giới thiệu các khách hàng đã hài lòng: Trình bày những khách hàng đã từng làm việc với bạn và có thành công trong việc sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm của bạn.
    • Trích dẫn đánh giá tích cực: Trích dẫn những lời đánh giá hoặc phản hồi tích cực từ khách hàng để chứng minh rằng bạn đã đạt được kết quả tương tự cho những người khác.

Ví dụ: “Chúng tôi đã làm việc với nhiều khách hàng từ các ngành công nghiệp khác nhau và nhận được những phản hồi tích cực về việc cải thiện hiệu suất và tăng trưởng kinh doanh của họ sau khi sử dụng sản phẩm của chúng tôi.”

  1. Những gì nó sẽ chi phí cho tôi?
    • Đưa ra thông tin về giá cả: Trình bày chi tiết về giá cả hoặc các gói sản phẩm/dịch vụ mà bạn cung cấp để khách hàng có thể hiểu rõ về chi phí liên quan.
    • Đưa ra giá trị và lợi ích: Đưa ra các lợi ích cụ thể mà khách hàng sẽ nhận được và giải thích tại sao đó là một đầu tư đáng giá.

Ví dụ: “Chi phí sẽ phụ thuộc vào gói sản phẩm/dịch vụ mà bạn chọn. Tuy nhiên, với mức giá này, bạn sẽ nhận được hỗ trợ tận tâm, những giá trị gia tăng đáng kể và khả năng đạt được kết quả mà bạn mong đợi.”

Công thức AICPBSAWN

  • Attention – Biggest benefit, biggest problem you can solve, USP
  • Interest – Reason why they should be interested in what you have to say
  • Credibility – Reason why they should believe you
  • Prove – Prove what you are claiming is true
  • Benefits – List them all (use bullets)
  • Scarcity – Create scarcity
  • Action – Tell them precisely what to do
  • Warn – What will happen if they don’t take action
  • Now – Motivate them to take action now

Công thức AICPBSAWN (Attention – Biggest benefit, biggest problem you can solve, USP – Interest – Credibility – Prove – Benefits – Scarcity – Action – Warn – Now) là một phương pháp viết nội dung để thu hút sự chú ý và thuyết phục độc giả. Dưới đây là công thức AICPBSAWN cụ thể kèm theo ví dụ:

  1. Sự chú ý (Attention):
    • Gây sự chú ý: Sử dụng một câu mở đầu hoặc một thông tin đặc biệt để thu hút sự chú ý của độc giả ngay từ đầu.
    • Trình bày vấn đề hoặc lợi ích lớn nhất: Đưa ra vấn đề hoặc lợi ích lớn nhất mà bạn có thể giải quyết cho khách hàng.

Ví dụ: “Bạn có bao giờ mơ ước có một công việc mà bạn yêu thích và đem lại thu nhập ổn định hàng tháng?”

  1. Sự quan tâm (Interest):
    • Lý do tại sao họ nên quan tâm: Trình bày lý do tại sao độc giả nên quan tâm đến những gì bạn muốn truyền đạt.
    • Tạo sự kỳ vọng: Đưa ra một tuyên bố hoặc một thông tin thú vị để khơi dậy sự quan tâm của độc giả.

Ví dụ: “Hãy tưởng tượng một công việc mà bạn yêu thích, mang lại cho bạn sự tự do tài chính và thúc đẩy sự phát triển cá nhân.”

  1. Độ tin cậy (Credibility):
    • Lý do tại sao họ nên tin bạn: Trình bày lý do tại sao độc giả nên tin tưởng vào những gì bạn đang nói.
    • Đưa ra bằng chứng hoặc thành tựu: Trình bày các thành tựu, đánh giá hoặc chứng cứ khác để chứng minh tính tin cậy của bạn.

Ví dụ: “Chúng tôi đã giúp hàng trăm khách hàng thành công trong việc tìm kiếm công việc mơ ước và xây dựng sự nghiệp thành công.”

  1. Chứng minh (Prove):
    • Chứng minh những gì bạn đang tuyên bố là đúng: Trình bày các chứng cứ hoặc thông tin cụ thể để chứng minh rằng những gì bạn đang nói là đúng.
    • Sử dụng số liệu hoặc ví dụ cụ thể: Đưa ra các con số, dữ liệu hoặc ví dụ để minh họa cho tính hiệu quả của sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.

Ví dụ: “Chúng tôi đã giúp hàng trăm khách hàng tìm kiếm và thành công trong việc nhận lương cao hơn, tìm được công việc lý tưởng và đạt được sự thăng tiến trong sự nghiệp.”

  1. Lợi ích (Benefits):
    • Liệt kê tất cả các lợi ích: Trình bày tất cả các lợi ích mà khách hàng sẽ nhận được khi sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn.
    • Sử dụng dấu đầu dòng hoặc danh sách đánh dấu: Đưa ra danh sách các lợi ích cụ thể và nổi bật bằng cách sử dụng dấu đầu dòng hoặc danh sách đánh dấu.

Ví dụ:

  • Tìm được công việc mơ ước.
  • Tạo thu nhập ổn định và cao hơn.
  • Phát triển kỹ năng và tiềm năng cá nhân.
  • Xây dựng mối quan hệ và mở rộng mạng lưới kết nối.
  1. Sự khan hiếm (Scarcity):
    • Tạo sự khan hiếm: Đưa ra thông tin về sự khan hiếm của sản phẩm hoặc dịch vụ để khuyến khích khách hàng hành động ngay lập tức.
    • Đặt giới hạn thời gian hoặc số lượng: Đưa ra hạn chế về thời gian hoặc số lượng để tạo cảm giác khẩn cấp cho khách hàng.

Ví dụ: “Chỉ có 50 chỗ hợp tác sẵn có. Hãy đăng ký ngay hôm nay để đảm bảo bạn không bỏ lỡ cơ hội này.”

  1. Hành động (Action):
    • Kêu gọi hành động cụ thể: Đưa ra một lời kêu gọi hành động rõ ràng và cụ thể để khuyến khích khách hàng thực hiện hành động.
    • Đưa ra hướng dẫn: Cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách khách hàng có thể thực hiện hành động.

Ví dụ: “Hãy đăng ký ngay hôm nay bằng cách nhấp vào nút “Đăng ký” và điền thông tin cá nhân của bạn để bắt đầu cuộc hành trình thành công.”

  1. Cảnh báo (Warn):
    • Cảnh báo về hậu quả của việc không hành động: Đưa ra thông tin về những hậu quả tiềm năng mà khách hàng có thể gặp phải nếu họ không hành động.
    • Tạo cảm giác khẩn cấp: Sử dụng từ ngữ hoặc câu chuyện để tạo cảm giác khẩn cấp và thuyết phục khách hàng hành động ngay.

Ví dụ: “Nếu bạn không hành động ngay bây giờ, bạn có thể bỏ lỡ cơ hội quan trọng để thay đổi cuộc sống và đạt được thành công mà bạn mong muốn.”

  1. Bây giờ (Now):
    • Thúc đẩy hành động ngay lập tức: Mô tả lợi ích và giá trị của việc hành động ngay lập tức để thuyết phục khách hàng.
    • Tạo cảm giác gấp: Sử dụng từ ngữ mạnh mẽ và câu chuyện để thúc đẩy khách hàng hành động ngay lúc này.

Ví dụ: “Bây giờ là thời điểm lý tưởng để bạn thay đổi cuộc sống và bắt đầu hành trình thành công của riêng bạn. Đừng để mất đi cơ hội này!”

Công thức Approach

  • Arrive at the problem
  • Propose a solution
  • Persuade the listener why your solution will work
  • Reassure that you and your solution can be trusted
  • Orchestrate an opportune opportunity to sell
  • Ask for the order (or response)

Công thức Approach (Tiếp cận) là một phương pháp viết nội dung để tiếp cận và thuyết phục người nghe. Dưới đây là công thức Approach cụ thể kèm theo ví dụ:

  1. Đặt vấn đề (Arrive at the problem):
    • Xác định vấn đề mà bạn định giải quyết hoặc nhu cầu mà người nghe đang đối mặt.
    • Mô tả và tạo sự nhận thức về vấn đề đó để khơi dậy sự quan tâm và sự chú ý của người nghe.

Ví dụ: “Bạn có bao giờ gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian và hoàn thành công việc đúng hạn?”

  1. Đề xuất giải pháp (Propose a solution):
    • Đưa ra giải pháp cụ thể để giải quyết vấn đề hoặc đáp ứng nhu cầu của người nghe.
    • Trình bày lợi ích và giá trị của giải pháp đó.

Ví dụ: “Chúng tôi muốn giới thiệu đến bạn một công cụ quản lý thời gian hiệu quả giúp bạn tăng năng suất làm việc và đạt được kết quả tốt hơn.”

  1. Thuyết phục về tính hiệu quả của giải pháp (Persuade the listener why your solution will work):
    • Trình bày lập luận và chứng minh về tại sao giải pháp của bạn sẽ hoạt động và mang lại kết quả tốt cho người nghe.
    • Sử dụng dẫn chứng, số liệu hoặc ví dụ cụ thể để tạo niềm tin và thuyết phục.

Ví dụ: “Công cụ quản lý thời gian của chúng tôi đã được sử dụng bởi hàng ngàn người và đã giúp họ tăng năng suất làm việc lên 30% trong vòng 1 tháng.”

  1. Đảm bảo tính đáng tin cậy (Reassure that you and your solution can be trusted):
    • Trình bày lý do tại sao người nghe nên tin tưởng vào bạn và giải pháp của bạn.
    • Chia sẻ về kinh nghiệm, chuyên môn hoặc thành tựu của bạn để tạo niềm tin.

Ví dụ: “Chúng tôi là một công ty đã có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý thời gian và đã nhận được nhiều giải thưởng về chất lượng dịch vụ.”

  1. Tạo cơ hội bán hàng (Orchestrate an opportune opportunity to sell):
    • Tạo ra một cơ hội thích hợp để tiếp tục bán hàng hoặc chốt giao dịch.
    • Đưa ra lời mời hoặc gợi ý để khách hàng tiếp tục tương tác hoặc mua sản phẩm/dịch vụ của bạn.

Ví dụ: “Hãy tham gia khóa học của chúng tôi và bạn sẽ có cơ hội trải nghiệm công cụ quản lý thời gian mạnh mẽ này. Hãy bắt đầu hành trình tăng năng suất của bạn ngay bây giờ!”

  1. Yêu cầu đặt hàng (Ask for the order):
    • Đưa ra yêu cầu rõ ràng để khách hàng đặt hàng hoặc thực hiện một hành động cụ thể.
    • Đưa ra hướng dẫn chi tiết để khách hàng có thể thực hiện yêu cầu của bạn.

Ví dụ: “Hãy nhấp vào nút “Đặt hàng” để mua công cụ quản lý thời gian ngay hôm nay và trải nghiệm lợi ích mà nó mang lại cho bạn.”

Công thức 6 + 1

  • Context
  • Attention
  • Desire
  • The gap
  • Solution
  • Call to action
  • +1. Credibility

Công thức UPWORDS (Universal Picture Words Or Relatable, Descriptive Sentences)

Công thức OATH (Oblivious – Apathetic – Thinking – Hurting)

Cấu trúc câu đảo ngữ

Công thức APP (Agree – Promise – Preview)

Công Thức 5A

Awareness – Nhận biết
Appeal – Khả năng thu hút
Ask – Tìm hiểu
Action – Hành động
Advocate – Ủng hộ thương hiệu

Công Thức CRAIG CLEMENT

Tiêu đề
Tiêu đề phụ
Câu hỏi mà chỉ bạn hiểu và nút “click”
Kể một câu chuyện
Hãy cho đi cái gì đó có giá trị
Đưa ra bằng chứng
Tôi cung cấp cái gì? Tôi có những gì?
Ưu điểm/ lợi ích
Ai cần sản phẩm này? Ai không cần
Điểm khác biệt của sản phẩm
Đưa ra giá bán
Cam kết
Đặt chữ kí
PS của bạn
Đánh giá của bạn
Công Thức GARY HALBER
Hãy nói một cách gì đó gây sự chú ý
Hãy nói với họ lý do tại sao họ nên quan tâm (mở rộng trên CSI)
Hãy nói với họ lý do tại sao họ nên tin vào những gì bạn đang nói là sự thật
Chứng minh điều đó là đúng
Phân nhóm và mô tả tất cả lợi ích
Nói với họ cách để đặt hàng
Nói với họ cách để đặt hàng ngay bây giờ
Công Thức AAPPA
Attention: thu hút sự chú ý
Advantage: thể hiện ưu thế
Prove: Chứng minh
Persuade: thuyết phục họ nắm bắt lợi thế này
Ask for Action: yêu cầu hành động
Công Thức AIDPPS
Attention (chú ý)
Interset (quan tâm)
Description (Miêu tả)
Persuasion (thuyết phục)
Proof (bằng chứng)
Close (chốt sale)
Viết theo lối diễn dịch/quy nạp
Vận dụng yếu tố cảm xúc vào Content
Content cá nhân hoá 1 đối tượng
Nguyên tắc KISS
Các dạng Interactive Content (Snack Content, Quizz Article, Long-form Content, eMagazine)
Sử dụng cấu trúc câu song song
Sử dụng câu chủ động nhiều hơn bị động
Xây dựng Content Guides
Xây dựng Content Product Review
Xây dựng Content How to
Xây dựng Content List (toplist…)
Xây dựng Content DIY
Tránh lặp từ quá nhiều
Công thức 4W
– What I’ve got for you – Tôi có gì cho bạn?
– What it’s going to do for you – Sản phẩm hoặc dịch vụ của tôi làm được gì cho bạn?
– Who am I – Tôi là ai mà bạn phải tin?
– What you need to do next – Bạn cần làm gì tiếp theo?
Sử dụng thành ngữ, tục ngữ, danh ngôn… hoặc những câu nói trendy trên mạng xã hội
Dùng các từ ngữ hội thoại, thường dùng trong lời nói thường ngày
Dùng thuật ngữ – những từ trung tính, không mang sắc thái biểu cảm
Sử dung phương pháp so sánh, phân biệt, sự khác nhau….
Sử dụng Split Testing (A/B Testing)
Content hài hước
Công thức SNWP (Situation – Need – Why – Pledge: Thực Trạng, Nhu Cầu, Tại Sao và Cam Kết).
Công thức HMFC (History – Mechanism – Field – Contact)
Công thức PCSA là cụm từ viết tắt của:
Đặt vấn đề: Problem
Làm phức tạp hóa vấn đề: Complicated
Đưa ra các giải pháp: Solution
Kêu gọi hành động: Action
Công thức BNPA (Born – New – Policy – Action: hoàn cảnh ra đời – điểm mới sản phẩm – chính sách sản phẩm – kêu gọi hành động)
Công thức CFPC: Khái niệm (Conception) – Công dụng, chức năng (Function) – Thực hành/Cách làm (Practice) – Kết luận (Conclude).
Công thức MKC: là cụm từ viết tắt của
Mantaily Blackpoint: Điểm đen tâm lý.
Kill Emotion: Giết cảm xúc.
Convert Location: Hoán đổi vị trí.
Công thức PARA là công thức được xây dựng dựa theo cấu trúc thứ tự
Hiện tượng: Phenomenon
Diễn biến kịch tính: Attractive
Kết quả: Result
Lời khuyên: Advise
Công thức DDPC
Dramatic: Kịch tính
Descriptive: Mô tả
Persuasive: Thuyết phục
Clinching: Xác thực
Công thức Công thức ​HIỆN TẠI – TƯƠNG LAI – CẦU NỐI (bán hàng cho người bận rộn)
Hiện tại: Bạn đang gặp phải khó khăn hoặc vấn đề X.
Tương lai: Kết quả hoặc thành tích tốt đẹp mà độc giả đạt được sau khi giải quyết được vấn đề X.
Cầu nối: Làm thế nào để giải quyết vấn đề X, tức đi từ Thực Tại đến Tương Lai – thông qua giải pháp chính là sử dụng sản phẩm được quảng cáo.​
Công thức 5 MẢNH GHÉP HOÀN HẢO​
Chúng ta cần một Anh Hùng.
Chúng ta cần một Mục Tiêu.
Chúng ta cần một Mâu Thuẫn.
Chúng ta cần một Người Dẫn Đường.
Chúng ta cần một Thông Điệp.
Sử dụng từ ngữ tượng hình, tượng thanh
Mở đầu Content bằng việc đặt câu hỏi
Tránh dùng lời lẽ sáo rỗng (là cụm từ, ý tưởng hay tình huống được dùng nhiều lần quá nên mất tác dụng)
Công thức “So What?”
Công thức “Objection” – giải quyết những phản đối mà ng đọc đề nghị
Viết bám sát phong cách riêng của bạn
Viết ra các tiêu đề hấp dẫn (Headline list)
Tập trung sử dụng nhiều động từ
Sử dụng những câu viết ngắn, những đoạn văn ngắn gọn
Hạn chế sử dụng biệt ngữ
Sử dụng Spin Content
Mô hình 3Hs (Hero,Hub và Hygine) https://www.tenato.com/blog/a-Content-marketing-model-that-works/
Sử dụng Pillar Content
Công thức tứ trụ (HỮU ÍCH – CẤP BÁCH – ĐỘC NHẤT – CỤ THỂ)
Story Telling
Sử dụng hình ảnh trực quan (hình ảnh, infographic, video, gif hoạt hình)
Đính kèm các liên kết tham khảo và các con số thống kê liên quan
Công thức AIDCAS (Action, Interest, Desire, Confidence, Action, Satisfaction)
Công thức REAN (Reach, Engage, Activate, and Nurture)
Công thức NAITDASE (Need, Attention, and Interest; Trust, Design, and Action; Satisfaction and Evaluation)
Mô hình ACYRA (Chú ý – Hiểu – Đồng tình – Ghi nhớ – Hành động)
Mô hình 5R (Requirement – Reach – Relevance – Richness – Revenue)
A Content marketing program with influential impact (Content Variety + Repetition + Engagement + Distribution) https://www.amanewyork.org/resources/Content-marketing-model/
Công thức 5W + 1H
Content seeding
Fishing Net Protocol
Inverted Pyramid: Most Important – Crucial Info – Extra Info
Mô hình 70/20/10
Sử dụng: case study, surveys, whitepapers, checklist
Công thức ANUM (authority – need – urgency – money)
Sử dụng từ khoá dài (Long Tail Keywords) 1 cách tự nhiên
Công thức Bob Serling
Mô hình PESO (Paid, Earned, Shared, Owned)
Công thức AIU
Attention: Thu hút sự chí ý
Interest: Thu hút sự quan tâm:
Urgency: Khiến người nhận muốn đọc cảm thấy khẩn cấp, muốn đọc thông tin
Checklist ABC
Attain Attention: Đạt được sự chú ý
Bang out Benefits: Nổ ra các ích
Create verbal pictures: Tạo hình ảnh bằng lời nói
Describe success incidents: Mô tả các sự kiện thành công
Endorse with testimonials: Chứng thực bằng những lời chứng thực
Feature special details: Tính năng đặc biệt
Gild with values: Tôn vinh chính mình nhờ các giá trị
Honor claims with guarantees: Tôn vinh quyền lợi khách hàng nhờ những lời đảm bảo
Inject action in reader: Thôi thúc hành động trong người đọc
Jell with postscript: Đong đưa một chút ở phần tái bút
Công thức 9 điểm của Frank Egner
Theo dõi một cách cảm hứng.
Cung cấp một định nghĩa rõ ràng về sản phẩm.
Kể một câu chuyện thành công về sản phẩm.
Bao gồm lời chứng thực và xác nhận.
Liệt kê các tính năng đặc biệt.
Trình bày một tuyên bố giá trị cho khách hàng tiềm năng.
Kêu gọi hành động cụ thể và khẩn cấp
Kết thúc với một dòng PS.
Công thức viết quảng cáo 7 bước viết thư bán hàng của Bob Stone.
Tiêu đề nêu nổi bật lợi ích của khách hàng khi dùng sản phẩm.
Ngay lập tức phóng đại lợi ích quan trọng nhất của bạn.
Cho khách hàng biết cụ thể những gì họ nhận được.
Đưa ra bằng chứng và xác nhận.
Đe dọa: Nếu bạn không dùng sản phẩm này thì…
Nói lại những lợi ích nổi bật của bạn.
Kêu gọi hành động ngay lập tức.
Công thức Interest-Desire-Conviction-Action
Công thức 4A (Aware – Attitude – Act – Act again)
Công thức AIDA (Trùm của các loại công thức Content)

Kết luận

Mong rằng với các công thức viết content này của Tbtechsoft sẽ giúp bạn có thêm nhiều ý tưởng để tận dụng cho hoạt động sáng tạo nội dung thật hiệu quả. Đừng quên luyện tập với từng công thức để làm mới content của mình nhé!

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *